Tay nâng Free space 1.11 C Hafele - 372.27.351
- Hệ số công suất: 856 - 1615
- Phù hợp khung nhôm dày 19 - 21 mm hoặc khung nhôm có chiều rộng từ 45 mm
- Loại cánh tủ: Một phần
- Chất liệu: Thép - Vỏ màu than chì - Tay đòn mạ Niken
- Đối với trọng lượng cánh: ≤7,1 kg (tham khảo bảng lựa chọn theo chiều cao tủ)
- 096 778 3678 | 378 Xã Đàn,Q Đống Đa | Bản đồ
- 081 557 8282 | 75 Đường Cầu Diễn, Phúc Diễn, Từ Liêm ( Đối Diện Trường Cao Đăng Công Nghiệp In) | Bản đồ
- 0912 666 818 | 675 Lê Thanh Nghị, P. Hải Tân, TP Hải Dương | Bản đồ
- 0981 822 822 | Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Ngô Quyền | Bản đồ
- 086 959 3168 | Số 208 Đường Đại Dương, KĐT Vinhomes Ocean Park 2 (Xã Long Hưng - Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Hưng Yên) | Bản đồ
- 0389 018 661 | 815 Nguyễn Văn Cừ, phường Hồng Hải, TP. Hạ Long | Bản đồ
- 0962 599 582 | 356A- đường mê linh - Vĩnh yên- Vĩnh phúc | Bản đồ
- 090 233 82 82 | 289 Tô Hiệu, Q Lê Chân. TP Hải Phòng | Bản đồ
- 091 773 0001 | 182 Giải Phóng, P Cửa Bắc, TP Nam Định | Bản đồ
- 0941.359.836 | Số 07 Đại Lộ Lê Lợi (Đối diện công viên Hội An) - P Lam Sơn - TP Thanh Hoá | Bản đồ
- 0941 359 836 | 44 Đường Bà Triệu, Thái Hòa, tt. Nông Cống, Thanh Hóa | Bản đồ
- 0938 460 460 | 276 Hùng Vương, phường Hải Châu, TP Đà Nẵng | Bản đồ
- 0944 519 888 | 1276 đường 2/4, P Vạn Thắng (cạnh cà phê Bách Viên) TP Nha Trang | Bản đồ
- 0943 437 137 | 58a Phạm Đình Toái, Phường Hà Huy Tập, Tp Vinh | Bản đồ
- 0934 32 32 32 | 625 Nguyễn Duy Trinh, Bình Trưng Đông,Quận 2 | Bản đồ
- 0906 379 698 | 113 Nguyễn Oanh, P10, Quận Gò Vấp | Bản đồ
- 0934 35 32 32 | 647 HẬU GIANG, PHƯỜNG BÌNH PHÚ, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bản đồ
- 0934 32 32 32 | 71 Nguyễn Thị Thập - P.Tân Phú - Quận 7 (đối diện Vinfast Phú Mỹ Hưng) | Bản đồ
- 091 584 2222 | 72D Bạch Đằng, P24, Q.Bình Thạnh | Bản đồ
- 0934 32 32 32 | 308 Phan Đình Phùng, phường Cầu Kiệu, TP.HCM | Bản đồ
- 0904 992 267 | 961A - Đ. Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Thủ Đức | Bản đồ
- 093 603 8282 | 529 Đỗ Xuân Hợp, P Phước Long B, Quận.9 | Bản đồ
- 035 7536 025 | Số 26 Đường M3 Khu Đô Thị Vinhomes Grand Park, Thủ Đức | Bản đồ
- 0902 094 339 | 286 Lũy Bán Bích, P Hoà Thạnh, Q Tân Phú | Bản đồ
- 0938 579 579 | 316 Trần Hưng Đạo, P Trần Hưng Đạo, TP Quy Nhơn | Bản đồ
- 0938 560 560 | 513b đường trần phú , P B-Lao, TP Bảo Lộc | Bản đồ
- 0938 560 560 | 364 Hai Bà Trưng, P6 TP Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | Bản đồ
- 0933 427 499 | 357 Đại lộ Bình Dương, Phú Thọ, Thủ Dầu Một | Bản đồ
- 0939 703 587 | 917 Phú Riềng Đỏ, TP Đồng Xoài | Bản đồ
- 0983 99 66 45 | Lô 3 căn 2 đường Phan Thị Ràng, An Hoà, Rạch Giá - Kiên giang | Bản đồ
- 0947 551 247 | 247 Phan Chu Trinh, Tân Lợi, Thành phố Buôn Ma Thuột. | Bản đồ
- 096 492 5253 | 496 Hùng Vương,P Phù Đổng, TP Pleiku | Bản đồ
- 0906 828 282 | R303 Đường Ruby 3, Shophouse Bãi Kem, P An Thới, TP Phú Quốc | Bản đồ
- 091 578 2323 | SH15 - Apec Mandala, P7, Đường Hùng Vương, TP Tuy Hoà | Bản đồ
- 0908 383 692 | 1128 Phạm Văn Thuận, Khu Phố 23, P Tam Hiệp, Đồng Nai | Bản đồ
- 0938 226 339 | 573 Cách Mạng Tháng 8, Phường 3, TP Tây Ninh | Bản đồ
- 0905 592 691 | 373 Đường Thống Nhất, Phường 8 | Bản đồ
- 0911 676 989 | 369 Đ. Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Ninh Kiều | Bản đồ
- 0978 535 092 | 181 Thống Nhất, Phường Thanh Sơn, TP Phan Rang, Tháp Chàm | Bản đồ
- 0906 933 977 | 178 Quốc lộ 62, Tp. Tân An, T. Long An | Bản đồ
- 0987 935 193 | số 77 Tân Phúc, Sơn Dương, Tuyên Quang | Bản đồ
- 0973 708 422 | 1467 Trần Hưng Đạo, P Mỹ Phước, TP Long Xuyên | Bản đồ
- Mua hàng (7:30 - 22:00)
0981 822 822
Thông số kỹ thuậtTay nâng Free space 1.11 C Hafele - 372.27.351
Đánh giáTay nâng Free space 1.11 C Hafele - 372.27.351
Sản phẩm cùng loại
-
Giảm 25%
Thanh ngang Free Swing/Free Up Hafele - 372.33.696
159.000 đ 212.000 đ
-
Giảm 25%
Nắp che Free Up màu than chì Hafele - 372.33.682
162.750 đ 217.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free Up R2US Hafele - 372.33.631
3.260.250 đ 4.347.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 F Hafele - 372.27.704
1.016.250 đ 1.355.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 E Hafele - 372.27.703
950.250 đ 1.267.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 D Hafele - 372.27.702
867.000 đ 1.156.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 C Hafele - 372.27.701
774.000 đ 1.032.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 B Hafele - 372.27.700
754.500 đ 1.006.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 F Hafele - 372.27.354
1.016.250 đ 1.355.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 E Hafele - 372.27.353
950.250 đ 1.267.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 D Hafele - 372.27.352
867.000 đ 1.156.000 đ
-
Giảm 25%
Tay nâng Free space 1.11 B Hafele - 372.27.350
754.500 đ 1.006.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm 3 chiều cho cửa tủ 30kg màu đen Hafele - 342.79.783
1.379.250 đ 1.839.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm 3 chiều cho cửa tủ 30kg màu đen Hafele - 342.79.782
1.379.250 đ 1.839.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm 3 chiều cho cửa tủ 30kg Hafele - 342.79.781
1.379.250 đ 1.839.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm 3 chiều cho cửa tủ 30kg Hafele - 342.79.780
1.379.250 đ 1.839.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề cho tay nâng gỗ 90° Hafele - 342.66.730
111.750 đ 149.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề bàn xếp cho mặt bàn dày 25mm Hafele - 341.30.546
97.500 đ 130.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19-24mm Hafele - 341.07.727
345.000 đ 460.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13-16mm Hafele - 341.07.718
335.250 đ 447.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 22-26mm Hafele - 341.07.545
671.250 đ 895.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19-25mm Hafele - 341.07.536
419.250 đ 559.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 19-24mm Hafele - 341.07.527
308.250 đ 411.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề âm cho cửa gỗ dày 13-16mm Hafele - 341.07.518
303.000 đ 404.000 đ
-
Giảm 25%
Đế bản lề tủ Metalla SM 4 lỗ H2 Hafele - 334.90.006
6.075 đ 8.100 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng Metalla SM 98° giảm chấn Hafele - 334.25.000
79.500 đ 106.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa Metalla SM 98° giảm chấn Hafele - 334.15.000
79.500 đ 106.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài Metalla SM 98° giảm chấn Hafele - 334.05.000
79.500 đ 106.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề tủ cho góc vát chéo 45° Hafele - 325.00.708
745.500 đ 994.000 đ
-
Giảm 25%
Đế bản lề không đóng giảm chấn Hafele - 315.98.780
3.750 đ 5.000 đ
-
Giảm 25%
Đế bản lề Metalla SM màu đen Hafele - 315.98.656
11.250 đ 15.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng Metalla A 110° không bật Hafele - 315.31.552
15.000 đ 20.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa Metalla A 110° không bật Hafele - 315.31.551
15.000 đ 20.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài Metalla A 110° không bật Hafele - 315.31.550
15.000 đ 20.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa Metalla SM 165° đen giảm chấn Hafele - 315.28.751
88.500 đ 118.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài Metalla SM 165° đen giảm chấn Hafele - 315.28.750
88.500 đ 118.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng Metalla SM 110° đen cho khung nhôm Hafele - 315.26.712
60.750 đ 81.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa Metalla SM 110° đen cho khung nhôm Hafele - 315.26.711
60.750 đ 81.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài Metalla SM 110° đen cho khung nhôm Hafele - 315.26.710
60.750 đ 81.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng Metalla SM 110° cho khung nhôm Hafele - 315.26.702
60.000 đ 80.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa Metalla SM 110° cho khung nhôm Hafele - 315.26.701
60.750 đ 81.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài Metalla SM 110° cho khung nhôm Hafele - 315.26.700
60.750 đ 81.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng giảm chấn Metalla SM 110° đen Hafele - 315.20.752
45.000 đ 60.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa giảm chấn Metalla SM 110° đen Hafele - 315.20.751
45.000 đ 60.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài giảm chấn Metalla SM 110° đen Hafele - 315.20.750
45.000 đ 60.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng Metalla SM 110° không bật Hafele - 315.18.302
18.750 đ 25.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa Metalla SM 110° không bật Hafele - 315.18.301
18.750 đ 25.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài Metalla SM 110° không bật Hafele - 315.18.300
18.750 đ 25.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng giảm chấn DIY SUS304 Hafele - 315.07.115
130.500 đ 174.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa giảm chấn DIY SUS304 Hafele - 315.07.114
130.500 đ 174.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài giảm chấn DIY SUS304 Hafele - 315.07.113
130.500 đ 174.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng Metalla SM 110º không bật Hafele - 315.06.352
57.750 đ 77.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa Metalla SM 110º không bật Hafele - 315.06.351
57.750 đ 77.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài Metalla SM 110º không bật Hafele - 315.06.350
57.750 đ 77.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề lọt lòng Metalla A 155º Hafele - 311.93.553
46.500 đ 62.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm nửa Metalla A 155º Hafele - 311.93.552
46.500 đ 62.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trùm ngoài Metalla A 155º Hafele - 311.93.550
46.500 đ 62.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề tủ trùm nửa G0 Hafele - 311.90.021
6.000 đ 8.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề tủ trùm ngoài G0 Hafele - 311.90.020
6.000 đ 8.000 đ
-
Giảm 25%
Bản lề trượt lọt lòng Metalla 310 A 110° Hafele - 311.88.532
11.250 đ 15.000 đ



.jpg)


.jpg)
.jpg)























































.png)


.png)
























0
(0 người đánh giá)Bạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá